Kho từ › Collocations · tourism › learn about history

learn about history

B1 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tìm hiểu về lịch sử
UK /lɜrn əˈbaʊt ˈhɪstəri/ · US /lɜrn əˈbaʊt ˈhɪstəri/
to gain knowledge about past events.
Students learn about history in school.
→ Học sinh tìm hiểu về lịch sử ở trường.
Traveling helps you learn about history.→ Du lịch giúp bạn tìm hiểu về lịch sử.
Đồng nghĩa
study historyexplore history
Collocations
learn about culturelearn about society
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện kiến thức trong IELTS Writing.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...