Kho từ › Collocations · tourism › attract visitors

attract visitors

B1 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
thu hút du khách
UK /əˈtrækt ˈvɪzɪtərz/ · US /əˈtrækt ˈvɪzɪtərz/
Draw visitors to a place.
The festival aims to attract visitors from around the world.
→ Lễ hội nhằm thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
New attractions are built to attract visitors.→ Các điểm thu hút mới được xây dựng để thu hút du khách.
Đồng nghĩa
draw touristslure visitors
Collocations
attract touristsattract attention
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển du lịch.
Thường dùng trong bối cảnh du lịch và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...