Kho từ › Collocations · tourism › explore destinations

explore destinations

B1 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá điểm đến
UK /ɪkˈsplɔːr dɛsˈteɪnʌnz/ · US /ɪkˈsplɔːr dɛsˈteɪnʌnz/
Visit and discover new places.
Travelers love to explore destinations off the beaten path.
→ Du khách thích khám phá những điểm đến ít người biết đến.
Exploring new destinations is exciting for adventurers.→ Khám phá những điểm đến mới rất thú vị đối với những người yêu thích phiêu lưu.
Đồng nghĩa
discover placesvisit locations
Collocations
explore attractionsexplore cultures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hứng thú với du lịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...