Kho từ › Collocations · tourism › enjoy activities

enjoy activities

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
thưởng thức các hoạt động
UK /ɪnˈdʒɔɪ əˈktɪ.vɪ.tiz/ · US /ɪnˈdʒɔɪ əˈktɪ.vɪ.tiz/
to take pleasure in various activities
Tourists enjoy activities like hiking and sightseeing.
→ Du khách thưởng thức các hoạt động như đi bộ đường dài và tham quan.
Families enjoy activities together during vacations.→ Các gia đình thưởng thức các hoạt động cùng nhau trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
participate in activitiesengage in activities
Collocations
enjoy activities outdoorsenjoy activities with friends
🎯 IELTS: Nêu rõ các hoạt động thú vị trong bài viết về du lịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch và giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...