enjoy activities
Nghĩa
Định nghĩa · to take pleasure in various activities
“Tourists enjoy activities like hiking and sightseeing.”Du khách thưởng thức các hoạt động như đi bộ đường dài và tham quan.
“Families enjoy activities together during vacations.”Các gia đình thưởng thức các hoạt động cùng nhau trong kỳ nghỉ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các hoạt động thú vị trong bài viết về du lịch.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch và giải trí.