Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy activities

/ɪnˈdʒɔɪ əˈktɪ.vɪ.tiz/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức các hoạt động phr.

Định nghĩa · to take pleasure in various activities

“Tourists enjoy activities like hiking and sightseeing.”Du khách thưởng thức các hoạt động như đi bộ đường dài và tham quan.

“Families enjoy activities together during vacations.”Các gia đình thưởng thức các hoạt động cùng nhau trong kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các hoạt động thú vị trong bài viết về du lịch.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch và giải trí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...