Kho từ › Collocations · urbanization › civic participation

civic participation

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
sự tham gia công dân
UK /ˈsɪ.vɪk pɑːr.tɪˈsɪ.peɪ.ʃən/ · US /ˈsɪ.vɪk pɑːr.tɪˈsɪ.peɪ.ʃən/
involvement of citizens in decision-making
Civic participation strengthens democracy and community ties.
→ Sự tham gia công dân củng cố nền dân chủ và mối liên kết cộng đồng.
Encouraging civic participation is key to effective governance.→ Khuyến khích sự tham gia công dân là chìa khóa cho quản trị hiệu quả.
Đồng nghĩa
public participationcommunity involvement
Collocations
promote civic participationencourage civic participation
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ về sự tham gia công dân trong bài viết.
Sự tham gia công dân giúp cải thiện tính minh bạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...