Kho từ › Collocations · urbanization › urban aesthetics

urban aesthetics

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
thẩm mỹ đô thị
UK /ˈɜr.bən əˈθɛs.tɪks/ · US /ˈɜr.bən əˈθɛs.tɪks/
the visual appearance and design of urban areas
Urban aesthetics play a crucial role in city identity.
→ Thẩm mỹ đô thị đóng vai trò quan trọng trong bản sắc thành phố.
Enhancing urban aesthetics can improve community pride.→ Cải thiện thẩm mỹ đô thị có thể nâng cao niềm tự hào cộng đồng.
Đồng nghĩa
city aestheticsurban design
Collocations
enhance urban aestheticspromote urban aesthetics
🎯 IELTS: Nên thảo luận về vai trò của thẩm mỹ đô thị trong bài viết.
Thẩm mỹ đô thị có thể ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...