Kho từ › Phrasal verbs · on › sit on

sit on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
trì hoãn việc đưa ra quyết định
UK /sɪt ɒn/ · US /sɪt ɒn/
to delay making a decision
Don't sit on this decision too long.
→ Đừng trì hoãn quyết định này quá lâu.
He tends to sit on important issues.→ Anh ấy có xu hướng trì hoãn các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩa
postponedelay
Collocations
sit on a decisionsit on information
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh sự khẩn trương.
Sử dụng khi khuyên nên hành động nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...