Kho từ › Phrasal verbs · on › show on

show on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
trình bày hoặc thể hiện điều gì đó
UK /ʃoʊ ɑn/ · US /ʃoʊ ɑn/
to display or present something
The results will show on the screen shortly.
→ Kết quả sẽ hiển thị trên màn hình trong thời gian ngắn.
Can you show on the map where we are?→ Bạn có thể chỉ trên bản đồ chúng ta đang ở đâu không?
Đồng nghĩa
displayexhibit
Collocations
show on the screenshow on the website
🎯 IELTS: Sử dụng 'show on' khi nói về công nghệ.
Dùng trong tình huống trình bày thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...