Kho từ › Idioms · decisions › make a trade-off

make a trade-off

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Chấp nhận sự thỏa hiệp giữa hai lựa chọn.
UK /meɪk ə treɪd ɔf/ · US /meɪk ə treɪd ɔf/
Accept a compromise between two choices.
You may have to make a trade-off between time and quality.
→ Bạn có thể phải chấp nhận sự thỏa hiệp giữa thời gian và chất lượng.
In life, we often make trade-offs between work and family.→ Trong cuộc sống, chúng ta thường phải chấp nhận sự thỏa hiệp giữa công việc và gia đình.
Đồng nghĩa
compromise
Collocations
make a trade-off
🎯 IELTS: Thể hiện sự cân nhắc sẽ gây ấn tượng tốt.
Dùng để nhấn mạnh sự cân nhắc giữa các lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...