Kho từ › Idioms · decisions › make a stand

make a stand

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
đứng vững về một vấn đề.
UK · US
to take a firm position on an issue.
It's time to make a stand for what you believe in.
→ Đã đến lúc đứng vững cho những gì bạn tin tưởng.
She decided to make a stand against unfair treatment.→ Cô ấy quyết định đứng lên chống lại sự đối xử không công bằng.
Đồng nghĩa
take a position
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm cá nhân trong phần viết.
Dùng khi bạn muốn thể hiện quan điểm mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...