Kho từ › Idioms · decisions › run the risk

run the risk

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
mạo hiểm điều gì đó xấu có thể xảy ra.
UK · US
to take a chance that something bad may happen.
If you invest, you run the risk of losing money.
→ Nếu bạn đầu tư, bạn có nguy cơ mất tiền.
He runs the risk of missing the deadline.→ Anh ấy có nguy cơ bỏ lỡ thời hạn.
Đồng nghĩa
take a chance
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng phân tích rủi ro trong phần viết.
Thường dùng khi nói về quyết định có rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...