Kho từ › Idioms · opinions › to put forward an idea

to put forward an idea

B2 phr. 📁 Idioms · opinions IELTS
đề xuất một ý tưởng để xem xét
UK /pʊt ˈfɔrwərd ən aɪˈdiə/ · US /pʊt ˈfɔrwərd ən aɪˈdiə/
to suggest something for consideration
She put forward an idea for improving the workflow.
→ Cô ấy đã đề xuất một ý tưởng để cải thiện quy trình làm việc.
He put forward an idea during the meeting that impressed everyone.→ Anh ấy đã đề xuất một ý tưởng trong cuộc họp làm mọi người ấn tượng.
Đồng nghĩa
to suggestto propose
Collocations
to put forward an idea for discussionto put forward a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bạn muốn đề xuất ý tưởng trong bài viết.
Dùng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...