Kho từ › Idioms · luck › a stroke of luck

a stroke of luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một sự kiện may mắn bất ngờ.
UK /ə stroʊk əv lʌk/ · US /ə stroʊk əv lʌk/
An unexpected and fortunate event.
Finding that old coin was a stroke of luck.
→ Tìm thấy đồng xu cũ đó là một sự may mắn.
Her promotion was a stroke of luck after all her hard work.→ Cô ấy được thăng chức là một sự may mắn sau tất cả những nỗ lực.
Đồng nghĩa
fortunate eventhappy coincidence
Collocations
experience a stroke of luckconsider it a stroke of luck
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để thể hiện tính linh hoạt trong ngôn ngữ.
Dùng khi nói về những điều bất ngờ tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...