Kho từ › Idioms · luck › a lucky break

a lucky break

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một phần may mắn bất ngờ.
UK /ə ˈlʌki breɪk/ · US /ə ˈlʌki breɪk/
An unexpected piece of good luck.
Getting the job offer was a lucky break for her.
→ Nhận được đề nghị công việc là một may mắn cho cô ấy.
His lucky break came when he met a famous director.→ May mắn của anh ấy đến khi gặp một đạo diễn nổi tiếng.
Đồng nghĩa
fortunate opportunity
Collocations
get a lucky breakexperience a lucky break
🎯 IELTS: Sử dụng để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Dùng khi nói về cơ hội tốt đến bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...