Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

better luck next time

/ˈbɛtər lʌk nɛkst taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Một cụm từ dùng để động viên người khác sau khi thất bại. phr.

Định nghĩa · A phrase used to encourage someone after failure.

“You didn't win this time, but better luck next time!”Bạn không thắng lần này, nhưng chúc bạn may mắn lần sau!

“She missed the bus, but I told her better luck next time.”Cô ấy lỡ xe buýt, nhưng tôi đã nói với cô ấy may mắn lần sau.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự thông cảm trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để khích lệ người khác sau khi gặp khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...