Kho từ › Idioms · luck › better luck next time

better luck next time

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một cụm từ dùng để động viên người khác sau khi thất bại.
UK /ˈbɛtər lʌk nɛkst taɪm/ · US /ˈbɛtər lʌk nɛkst taɪm/
A phrase used to encourage someone after failure.
You didn't win this time, but better luck next time!
→ Bạn không thắng lần này, nhưng chúc bạn may mắn lần sau!
She missed the bus, but I told her better luck next time.→ Cô ấy lỡ xe buýt, nhưng tôi đã nói với cô ấy may mắn lần sau.
Đồng nghĩa
try again later
Collocations
say better luck next timewish someone better luck next time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thông cảm trong bài nói.
Dùng để khích lệ người khác sau khi gặp khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...