Kho từ › Idioms · luck › count your blessings

count your blessings

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Biết ơn những gì bạn có.
UK /kaʊnt jʊər ˈblɛsɪŋz/ · US /kaʊnt jʊər ˈblɛsɪŋz/
To be grateful for what you have.
In tough times, remember to count your blessings.
→ Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ biết ơn những gì bạn có.
She always counts her blessings, no matter the situation.→ Cô ấy luôn biết ơn, bất kể tình huống nào.
Đồng nghĩa
appreciate what you have
Collocations
count your blessings oftenremind someone to count their blessings
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện thái độ tích cực trong bài viết.
Khuyến khích sự tích cực trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...