Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

count your blessings

/kaʊnt jʊər ˈblɛsɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

Biết ơn những gì bạn có. phr.

Định nghĩa · To be grateful for what you have.

“In tough times, remember to count your blessings.”Trong những lúc khó khăn, hãy nhớ biết ơn những gì bạn có.

“She always counts her blessings, no matter the situation.”Cô ấy luôn biết ơn, bất kể tình huống nào.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện thái độ tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Khuyến khích sự tích cực trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...