Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring good luck

/brɪŋ ɡʊd lʌk/ B2 IELTS

Nghĩa

Mang lại hoặc truyền cảm hứng cho vận may tích cực. phr.

Định nghĩa · To cause or inspire positive fortune.

“Some people believe that a rabbit's foot can bring good luck.”Một số người tin rằng chân thỏ có thể mang lại may mắn.

“Wearing this necklace is said to bring good luck.”Đeo chiếc vòng cổ này được cho là mang lại may mắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để diễn đạt niềm tin vào may mắn trong bài nói.

Ghi chú · Dùng khi nói về những vật mang lại sự may mắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...