Kho từ › Idioms · luck › bring good luck

bring good luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Mang lại hoặc truyền cảm hứng cho vận may tích cực.
UK /brɪŋ ɡʊd lʌk/ · US /brɪŋ ɡʊd lʌk/
To cause or inspire positive fortune.
Some people believe that a rabbit's foot can bring good luck.
→ Một số người tin rằng chân thỏ có thể mang lại may mắn.
Wearing this necklace is said to bring good luck.→ Đeo chiếc vòng cổ này được cho là mang lại may mắn.
Đồng nghĩa
create good fortune
Collocations
believe something brings good luckhope to bring good luck
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn đạt niềm tin vào may mắn trong bài nói.
Dùng khi nói về những vật mang lại sự may mắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...