good fortune
Nghĩa
Định nghĩa · luck or success that brings happiness
“She had the good fortune to travel the world.”Cô ấy có được may mắn khi du lịch khắp thế giới.
“Good fortune smiled upon him during the competition.”Sự may mắn đã mỉm cười với anh trong cuộc thi.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự may mắn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những điều tích cực trong cuộc sống.