Kho từ › Idioms · luck › good fortune

good fortune

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
sự may mắn hoặc thành công mang lại hạnh phúc
UK /ɡʊd ˈfɔːrtʃuːn/ · US /ɡʊd ˈfɔːrtʃuːn/
luck or success that brings happiness
She had the good fortune to travel the world.
→ Cô ấy có được may mắn khi du lịch khắp thế giới.
Good fortune smiled upon him during the competition.→ Sự may mắn đã mỉm cười với anh trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
good luck
Collocations
bring good fortunehave good fortune
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự may mắn trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những điều tích cực trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...