Kho từ › Idioms · luck › fall into place

fall into place

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
khi mọi thứ diễn ra theo cách hợp lý
UK /fɔːl ˈɪntu pleɪs/ · US /fɔːl ˈɪntu pleɪs/
when things happen in a way that makes sense
After months of planning, everything finally fell into place.
→ Sau nhiều tháng lên kế hoạch, mọi thứ cuối cùng đã diễn ra suôn sẻ.
Once he got the job, everything fell into place for her.→ Khi anh ấy có được công việc, mọi thứ đã diễn ra thuận lợi cho cô ấy.
Đồng nghĩa
come together
Collocations
everything falls into placemake things fall into place
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự phát triển tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đồng bộ trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...