Kho từ › Idioms · luck › luck favors the bold

luck favors the bold

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
những người chấp nhận rủi ro thường gặp may mắn
UK /lʌk ˈfeɪvərz ðə boʊld/ · US /lʌk ˈfeɪvərz ðə boʊld/
people who take risks often have good luck
Remember, luck favors the bold when you chase your dreams.
→ Hãy nhớ rằng, may mắn mỉm cười với những người dũng cảm khi theo đuổi ước mơ.
In business, luck favors the bold who invest wisely.→ Trong kinh doanh, may mắn mỉm cười với những người dũng cảm đầu tư thông minh.
Đồng nghĩa
fortune favors the brave
Collocations
believe luck favors the boldrealize luck favors the bold
🎯 IELTS: Sử dụng để khuyến khích sự mạo hiểm trong bài viết.
Khuyến khích sự dũng cảm trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...