Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

luck favors the bold

/lʌk ˈfeɪvərz ðə boʊld/ B2 IELTS

Nghĩa

những người chấp nhận rủi ro thường gặp may mắn phr.

Định nghĩa · people who take risks often have good luck

“Remember, luck favors the bold when you chase your dreams.”Hãy nhớ rằng, may mắn mỉm cười với những người dũng cảm khi theo đuổi ước mơ.

“In business, luck favors the bold who invest wisely.”Trong kinh doanh, may mắn mỉm cười với những người dũng cảm đầu tư thông minh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để khuyến khích sự mạo hiểm trong bài viết.

Ghi chú · Khuyến khích sự dũng cảm trong quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...