Kho từ › Idioms · luck › a lucky guess

a lucky guess

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một câu trả lời đúng do may mắn
UK /ə ˈlʌki ɡɛs/ · US /ə ˈlʌki ɡɛs/
an answer that is correct due to chance
His answer was a lucky guess, but it won him the prize.
→ Câu trả lời của anh ấy là một sự đoán may mắn, nhưng nó đã mang lại giải thưởng cho anh.
Sometimes, a lucky guess can lead to great discoveries.→ Đôi khi, một sự đoán may mắn có thể dẫn đến những phát hiện lớn.
Đồng nghĩa
fortunate guess
Collocations
make a lucky guessget a lucky guess
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự may mắn trong việc giải quyết vấn đề.
Thường dùng trong các trò chơi hoặc câu đố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...