Kho từ › Idioms · luck › make a lucky escape

make a lucky escape

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối một cách sát sao.
UK · US
To narrowly avoid danger or trouble.
He made a lucky escape from the burning building.
→ Anh ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy một cách may mắn.
She made a lucky escape from the accident.→ Cô ấy đã thoát khỏi tai nạn một cách may mắn.
Đồng nghĩa
narrow escape
Collocations
make a lucky escape fromhave a lucky escapeexperience a lucky escape
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn đạt sự thoát hiểm trong bài viết.
Thường được dùng khi thoát khỏi tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...