Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a lucky escape

B2 IELTS

Nghĩa

Thoát khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối một cách sát sao. phr.

Định nghĩa · To narrowly avoid danger or trouble.

“He made a lucky escape from the burning building.”Anh ấy đã thoát khỏi tòa nhà đang cháy một cách may mắn.

“She made a lucky escape from the accident.”Cô ấy đã thoát khỏi tai nạn một cách may mắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để diễn đạt sự thoát hiểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng khi thoát khỏi tình huống nguy hiểm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...