Kho từ › Idioms · luck › catch a break

catch a break

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Có cơ hội để thành công.
UK · US
To have a chance or opportunity to succeed.
I finally caught a break in my career.
→ Cuối cùng tôi cũng có cơ hội trong sự nghiệp của mình.
She needs to catch a break to turn her life around.→ Cô ấy cần có cơ hội để thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩa
get a break
Collocations
catch a break at worknever catch a breakcatch a break in life
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về cơ hội trong bài viết.
Dùng để chỉ cơ hội hiếm có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...