Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a lucky star

B2 IELTS

Nghĩa

Người hoặc vật mang lại may mắn. phr.

Định nghĩa · Someone or something that brings good luck.

“She believes her grandmother is her lucky star.”Cô ấy tin rằng bà mình là ngôi sao may mắn của cô.

“He thinks his dog is his lucky star.”Anh ấy nghĩ chú chó của mình là ngôi sao may mắn.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự tín ngưỡng.

Ghi chú · Dùng để chỉ người mang lại may mắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...