Kho từ › Idioms · luck › third time's a charm

third time's a charm

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Ý tưởng rằng lần thử thứ ba sẽ thành công.
UK · US
The idea that the third attempt will be successful.
I failed twice, but I believe third time's a charm.
→ Tôi đã thất bại hai lần, nhưng tôi tin rằng lần thứ ba sẽ may mắn.
She applied for the job three times; third time's a charm!→ Cô ấy đã nộp đơn xin việc ba lần; lần thứ ba sẽ may mắn!
Đồng nghĩa
try again
Collocations
third time's a charm forbelieve third time's a charmsay third time's a charm
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để động viên trong bài viết.
Dùng để khích lệ những nỗ lực lặp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...