Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bide your time

B2 IELTS

Nghĩa

Chờ đợi kiên nhẫn cho một cơ hội tốt. phr.

Định nghĩa · To wait patiently for a good opportunity.

“He decided to bide his time before making a big decision.”Anh ấy quyết định chờ đợi trước khi đưa ra quyết định lớn.

“Sometimes it’s best to bide your time and let things unfold.”Đôi khi tốt nhất là chờ đợi và để mọi thứ diễn ra.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự chín chắn.

Ghi chú · Dùng để khuyên nhủ về sự kiên nhẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...