Kho từ › Idioms · luck › a twist of fate

a twist of fate

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
một sự kiện bất ngờ thay đổi tình huống
UK /ə twɪst əv feɪt/ · US /ə twɪst əv feɪt/
an unexpected event that changes a situation
Their meeting was a twist of fate that led to a great friendship.
→ Cuộc gặp gỡ của họ là một sự kiện bất ngờ dẫn đến một tình bạn tuyệt vời.
Sometimes, a twist of fate can change your entire life.→ Đôi khi, một sự kiện bất ngờ có thể thay đổi cả cuộc đời bạn.
Đồng nghĩa
serendipitychance occurrence
Collocations
experience a twist of fatecreate a twist of fate
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm cho bài nói của bạn phong phú hơn.
Thường dùng để chỉ sự ngẫu nhiên có ảnh hưởng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...