Kho từ › Idioms · luck › lightning strikes twice

lightning strikes twice

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
may mắn hoặc thành công xảy ra một lần nữa một cách bất ngờ
UK /ˈlaɪt.nɪŋ straɪks twaɪs/ · US /ˈlaɪt.nɪŋ straɪks twaɪs/
good luck or success happens again unexpectedly
Winning the lottery twice is rare; lightning strikes twice for few.
→ Trúng xổ số hai lần là hiếm; may mắn xảy ra với rất ít người.
If she gets promoted again, it'll be like lightning strikes twice for her.→ Nếu cô ấy được thăng chức một lần nữa, đó sẽ giống như may mắn xảy ra lần thứ hai với cô ấy.
Đồng nghĩa
rare occurrenceuncommon luck
Collocations
believe lightning strikes twicehope lightning strikes twice
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự may mắn lặp lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...