Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a lucky streak

/ə ˈlʌki strik/ B2 IELTS

Nghĩa

một chuỗi thành công hoặc may mắn phr.

Định nghĩa · a series of successes or good luck

“He's been on a lucky streak lately, winning every game.”Gần đây anh ấy đã có một chuỗi may mắn, thắng mọi trò chơi.

“Her lucky streak continued when she got a promotion.”Chuỗi may mắn của cô ấy tiếp tục khi cô ấy được thăng chức.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự đa dạng ngôn ngữ.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian may mắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...