Kho từ › Idioms · luck › win the lottery

win the lottery

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
trúng một số tiền lớn từ một trò chơi may rủi
UK /wɪn ðə ˈlɑːtəri/ · US /wɪn ðə ˈlɑːtəri/
to win a large sum of money from a game of chance
He dreams of winning the lottery and traveling the world.
→ Anh ấy mơ ước trúng xổ số và đi du lịch khắp thế giới.
Winning the lottery can change your life forever.→ Trúng xổ số có thể thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi.
Đồng nghĩa
jackpot winlottery success
Collocations
hope to win the lotterydream of winning the lottery
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để làm cho bài nói của bạn sinh động hơn.
Thường dùng để nói về sự may mắn lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...