facilitate cultural exchange
Nghĩa
Định nghĩa · make it easier for people to share cultures.
“Travel programs often facilitate cultural exchange between countries.”Các chương trình du lịch thường tạo điều kiện cho việc trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.
“They organize events to facilitate cultural exchange among tourists.”Họ tổ chức sự kiện để tạo điều kiện cho việc trao đổi văn hóa giữa các du khách.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các hoạt động văn hóa để làm phong phú bài viết.
Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh giao lưu văn hóa.