Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer unique experiences

/ˈɔːfər juːˈniːk ɪkˈspɪərɪnʧɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp các hoạt động đặc biệt và khác biệt cho du khách phr.

Định nghĩa · to provide special and distinctive activities for travelers

“Travel agencies should offer unique experiences to attract more tourists.”Các công ty du lịch nên cung cấp những trải nghiệm độc đáo để thu hút nhiều du khách hơn.

“This destination offers unique experiences like no other.”Điểm đến này cung cấp những trải nghiệm độc đáo không nơi nào có được.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường được dùng để thu hút sự chú ý của du khách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...