Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote cultural tourism

/prəˈmoʊt ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích du lịch tập trung vào trải nghiệm văn hóa phr.

Định nghĩa · to encourage travel focused on cultural experiences

“Cities often promote cultural tourism to showcase their heritage.”Các thành phố thường khuyến khích du lịch văn hóa để giới thiệu di sản của họ.

“Promoting cultural tourism helps preserve traditions.”Khuyến khích du lịch văn hóa giúp bảo tồn các truyền thống.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ ra sự quan trọng của văn hóa trong du lịch.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch quảng bá du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...