EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · tourism › promote cultural tourism
promote cultural tourism
B2
phr.
📁 Collocations · tourism
IELTS
khuyến khích du lịch tập trung vào trải nghiệm văn hóa
UK /prəˈmoʊt ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/
·
US /prəˈmoʊt ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/
to encourage travel focused on cultural experiences
Cities often promote cultural tourism to showcase their heritage.
→ Các thành phố thường khuyến khích du lịch văn hóa để giới thiệu di sản của họ.
Promoting cultural tourism helps preserve traditions.
→ Khuyến khích du lịch văn hóa giúp bảo tồn các truyền thống.
Đồng nghĩa
encourage cultural travel
support cultural tourism
Collocations
develop cultural tourism
enhance cultural tourism
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để chỉ ra sự quan trọng của văn hóa trong du lịch.
Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch quảng bá du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
boost tourism
/bust ˈtʊrɪzəm/
thúc đẩy du lịch
promote tourism
/prəˈmoʊt ˈtʊər.ɪ.zəm/
thúc đẩy du lịch
experience culture
/ɪkˈspɪərɪəns ˈkʌltʃər/
trải nghiệm văn hóa
create jobs
/kriˈeɪt dʒɑbz/
tạo việc làm
enhance travel experience
/ɪnˈhɑːns ˈtræv.əl ɪkˈspɪə.rɪns/
cải thiện trải nghiệm du lịch
develop infrastructure
/dɪˈvɛləp ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
phát triển cơ sở hạ tầng
increase revenue
/ɪnˈkriːs ˈrɛvənu/
tăng doanh thu
reduce impact
/rɪˈdus ˈɪmpækt/
giảm tác động
Có trong các bộ
🔗
Collocations · tourism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...