Kho từ › Idioms · luck › on a lucky streak

on a lucky streak

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Trải qua một chuỗi may mắn.
UK /ɑn ə ˈlʌki strik/ · US /ɑn ə ˈlʌki strik/
Experiencing a series of good luck.
He’s been on a lucky streak with his investments recently.
→ Gần đây, anh ấy đã có một chuỗi may mắn với các khoản đầu tư.
She won three games in a row; she's definitely on a lucky streak.→ Cô ấy đã thắng ba trò chơi liên tiếp; chắc chắn cô ấy đang có may mắn.
Đồng nghĩa
fortunate run
Collocations
on a lucky streakseries of luck
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tự tin.
Dùng để mô tả sự may mắn liên tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...