Kho từ › Idioms · luck › a happy accident

a happy accident

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một sự kiện bất ngờ nhưng kết quả tốt.
UK /ə ˈhæpi ˈæksɪdənt/ · US /ə ˈhæpi ˈæksɪdənt/
An unexpected event that turns out well.
The mistake turned into a happy accident when it led to a great idea.
→ Sai lầm đã trở thành một sự kiện vui vẻ khi dẫn đến một ý tưởng tuyệt vời.
Their meeting was a happy accident that changed everything.→ Cuộc gặp gỡ của họ là một sự tình cờ vui vẻ đã thay đổi mọi thứ.
Đồng nghĩa
fortunate mistake
Collocations
a happy accidentunexpected success
🎯 IELTS: Thể hiện sự tích cực khi viết.
Dùng khi sự việc không dự kiến nhưng tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...