Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a happy accident

/ə ˈhæpi ˈæksɪdənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Một sự kiện bất ngờ nhưng kết quả tốt. phr.

Định nghĩa · An unexpected event that turns out well.

“The mistake turned into a happy accident when it led to a great idea.”Sai lầm đã trở thành một sự kiện vui vẻ khi dẫn đến một ý tưởng tuyệt vời.

“Their meeting was a happy accident that changed everything.”Cuộc gặp gỡ của họ là một sự tình cờ vui vẻ đã thay đổi mọi thứ.

Đồng nghĩa fortunate mistake

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tích cực khi viết.

Ghi chú · Dùng khi sự việc không dự kiến nhưng tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...