a lucky shot
Nghĩa
Định nghĩa · An unexpected success in a difficult situation.
“His goal was a lucky shot that surprised everyone.”Bàn thắng của anh ấy là một cú sút may mắn khiến mọi người ngạc nhiên.
“She got the job after a lucky shot in the interview.”Cô ấy được nhận việc sau một cú may mắn trong buổi phỏng vấn.
Ghi chú · Dùng khi có thành công bất ngờ trong tình huống khó khăn.