turning point
Nghĩa
Định nghĩa · A moment when a significant change occurs.
“The day she graduated was a turning point in her life.”Ngày tốt nghiệp của cô ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời.
“This decision could be the turning point for the company.”Quyết định này có thể là bước ngoặt cho công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những khoảnh khắc quan trọng.