Kho từ › Idioms · luck › have a lucky day

have a lucky day

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
có một ngày may mắn
UK /hæv ə ˈlʌki deɪ/ · US /hæv ə ˈlʌki deɪ/
to experience good fortune today
I hope you have a lucky day at the races!
→ Tôi hy vọng bạn có một ngày may mắn ở cuộc đua!
Wishing you have a lucky day ahead!→ Chúc bạn có một ngày may mắn phía trước!
Đồng nghĩa
wish you luckgood luck today
Collocations
have a lucky day at workhave a lucky day in life
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về vận may trong phần Speaking.
Dùng để chúc ai đó có một ngày tốt lành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...