Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a lucky day

/hæv ə ˈlʌki deɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

có một ngày may mắn phr.

Định nghĩa · to experience good fortune today

“I hope you have a lucky day at the races!”Tôi hy vọng bạn có một ngày may mắn ở cuộc đua!

“Wishing you have a lucky day ahead!”Chúc bạn có một ngày may mắn phía trước!

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về vận may trong phần Speaking.

Ghi chú · Dùng để chúc ai đó có một ngày tốt lành.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...