Kho từ › Idioms · luck › catch a lucky break

catch a lucky break

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
có may mắn bất ngờ
UK /kæʧ ə ˈlʌki breɪk/ · US /kæʧ ə ˈlʌki breɪk/
to have unexpected good fortune
He finally caught a lucky break with his new job.
→ Cuối cùng anh ấy đã có may mắn bất ngờ với công việc mới.
Everyone hopes to catch a lucky break in their career.→ Mọi người đều hy vọng sẽ có may mắn bất ngờ trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
get a breakfind good fortune
Collocations
catch a lucky break at workcatch a lucky break in life
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong phần nói về sự nghiệp hoặc cuộc sống.
Dùng khi nói về cơ hội tốt đến bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...