Kho từ › Idioms · luck › a windfall

a windfall

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
tiền bất ngờ hoặc may mắn
UK /ə ˈwɪndfɔːl/ · US /ə ˈwɪndfɔːl/
unexpected money or good fortune
Winning the prize was a huge windfall for them.
→ Giành giải thưởng là một khoản tiền bất ngờ lớn với họ.
The inheritance was a windfall for her.→ Di sản là một điều bất ngờ với cô ấy.
Đồng nghĩa
unexpected fortunebonus
Collocations
receive a windfallexperience a windfall
🎯 IELTS: Có thể dùng để làm phong phú thêm từ vựng trong bài thi.
Dùng để nói về tiền bạc hoặc tài sản bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...