Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a windfall

/ə ˈwɪndfɔːl/ B2 IELTS

Nghĩa

tiền bất ngờ hoặc may mắn phr.

Định nghĩa · unexpected money or good fortune

“Winning the prize was a huge windfall for them.”Giành giải thưởng là một khoản tiền bất ngờ lớn với họ.

“The inheritance was a windfall for her.”Di sản là một điều bất ngờ với cô ấy.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để làm phong phú thêm từ vựng trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để nói về tiền bạc hoặc tài sản bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...