Kho từ › Idioms · luck › chance your arm

chance your arm

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
mạo hiểm một điều gì đó
UK /ʧæns jər ɑrm/ · US /ʧæns jər ɑrm/
to take a risk or a chance
He decided to chance his arm and apply for the job.
→ Anh ấy quyết định mạo hiểm và nộp đơn xin việc.
Sometimes you have to chance your arm to achieve your dreams.→ Đôi khi bạn phải mạo hiểm để đạt được ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
take a riskgamble
Collocations
chance your arm in businesschance your arm at love
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong phần nói về sự nghiệp hoặc tình yêu.
Dùng khi nói về sự liều lĩnh trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...