Kho từ › Collocations · tourism › promote regional tourism

promote regional tourism

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khuyến khích du lịch trong một khu vực cụ thể
UK /prəˈmoʊt ˈriːdʒənl ˈtʊərɪzm/ · US /prəˈmoʊt ˈriːdʒənl ˈtʊərɪzm/
to encourage travel within a specific area
Local governments work hard to promote regional tourism.
→ Chính quyền địa phương làm việc chăm chỉ để khuyến khích du lịch khu vực.
Promoting regional tourism can help boost the local economy.→ Khuyến khích du lịch khu vực có thể giúp thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩa
encourage local tourismsupport regional travel
Collocations
promote local attractionspromote regional culture
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thảo luận về sự phát triển vùng.
Giúp phát triển kinh tế địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...