EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · tourism › strengthen tourism networks
strengthen tourism networks
B2
phr.
📁 Collocations · tourism
IELTS
tăng cường kết nối giữa các doanh nghiệp và tổ chức du lịch
UK /ˈstrɛŋθən ˈtʊərɪzm ˈnɛtwɜːrks/
·
US /ˈstrɛŋθən ˈtʊərɪzm ˈnɛtwɜːrks/
to enhance connections between tourism businesses and organizations
Strengthening tourism networks can improve service quality and collaboration.
→ Tăng cường các mạng lưới du lịch có thể cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hợp tác.
Conferences are a great way to strengthen tourism networks.
→ Các hội nghị là cách tuyệt vời để tăng cường các mạng lưới du lịch.
Đồng nghĩa
enhance tourism connections
build tourism collaborations
Collocations
strengthen community ties
strengthen business relations
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ.
Giúp các doanh nghiệp du lịch hợp tác hiệu quả hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
boost tourism
/bust ˈtʊrɪzəm/
thúc đẩy du lịch
promote tourism
/prəˈmoʊt ˈtʊər.ɪ.zəm/
thúc đẩy du lịch
experience culture
/ɪkˈspɪərɪəns ˈkʌltʃər/
trải nghiệm văn hóa
create jobs
/kriˈeɪt dʒɑbz/
tạo việc làm
enhance travel experience
/ɪnˈhɑːns ˈtræv.əl ɪkˈspɪə.rɪns/
cải thiện trải nghiệm du lịch
develop infrastructure
/dɪˈvɛləp ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
phát triển cơ sở hạ tầng
increase revenue
/ɪnˈkriːs ˈrɛvənu/
tăng doanh thu
reduce impact
/rɪˈdus ˈɪmpækt/
giảm tác động
Có trong các bộ
🔗
Collocations · tourism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...