Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen tourism networks

/ˈstrɛŋθən ˈtʊərɪzm ˈnɛtwɜːrks/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường kết nối giữa các doanh nghiệp và tổ chức du lịch phr.

Định nghĩa · to enhance connections between tourism businesses and organizations

“Strengthening tourism networks can improve service quality and collaboration.”Tăng cường các mạng lưới du lịch có thể cải thiện chất lượng dịch vụ và sự hợp tác.

“Conferences are a great way to strengthen tourism networks.”Các hội nghị là cách tuyệt vời để tăng cường các mạng lưới du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ.

Ghi chú · Giúp các doanh nghiệp du lịch hợp tác hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...