Kho từ › Idioms · luck › cast your lot

cast your lot

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Cam kết theo một hướng đi, chấp nhận kết quả.
UK /kæst jʊər lɑt/ · US /kæst jʊər lɑt/
To commit to a course of action, accepting the outcome.
He decided to cast his lot with the new company.
→ Anh ấy quyết định cam kết với công ty mới.
When you cast your lot, you must be ready for anything.→ Khi bạn cam kết, bạn phải sẵn sàng cho mọi thứ.
Đồng nghĩa
commit yourself
Collocations
cast your lot in lifecast your lot with someone
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quyết tâm trong bài luận.
Thường dùng khi đưa ra quyết định lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...