Kho từ › Idioms · luck › fate intervenes

fate intervenes

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Hoàn cảnh thay đổi bất ngờ, thường là tốt hơn.
UK /feɪt ˌɪntərˈviːnz/ · US /feɪt ˌɪntərˈviːnz/
Circumstances change unexpectedly, often for the better.
We had plans, but fate intervened and changed everything.
→ Chúng tôi có kế hoạch, nhưng số phận đã can thiệp và thay đổi mọi thứ.
Sometimes, fate intervenes at the right moment.→ Đôi khi, số phận can thiệp vào thời điểm đúng.
Đồng nghĩa
destiny changes
Collocations
fate intervenes in lifewhen fate intervenes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...