Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fate intervenes

/feɪt ˌɪntərˈviːnz/ B2 IELTS

Nghĩa

Hoàn cảnh thay đổi bất ngờ, thường là tốt hơn. phr.

Định nghĩa · Circumstances change unexpectedly, often for the better.

“We had plans, but fate intervened and changed everything.”Chúng tôi có kế hoạch, nhưng số phận đã can thiệp và thay đổi mọi thứ.

“Sometimes, fate intervenes at the right moment.”Đôi khi, số phận can thiệp vào thời điểm đúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thay đổi bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...