fate intervenes
Nghĩa
Định nghĩa · Circumstances change unexpectedly, often for the better.
“We had plans, but fate intervened and changed everything.”Chúng tôi có kế hoạch, nhưng số phận đã can thiệp và thay đổi mọi thứ.
“Sometimes, fate intervenes at the right moment.”Đôi khi, số phận can thiệp vào thời điểm đúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thay đổi bất ngờ.