Kho từ › Idioms · luck › good fortune smiles

good fortune smiles

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Sự may mắn hoặc thành công đến với bạn.
UK /ɡʊd ˈfɔːrtʃən smaɪlz/ · US /ɡʊd ˈfɔːrtʃən smaɪlz/
Luck or success comes your way.
Good fortune smiled upon her when she got the promotion.
→ Sự may mắn đã mỉm cười với cô ấy khi cô ấy được thăng chức.
He felt that good fortune smiled upon him during the trip.→ Anh ấy cảm thấy sự may mắn đã mỉm cười với mình trong chuyến đi.
Đồng nghĩa
luck is on your side
Collocations
good fortune smiles upon youwhen good fortune smiles
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều tốt đẹp xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...