Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · luck · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a silver lining

/ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một khía cạnh tích cực trong tình huống tiêu cực. phr.

Định nghĩa · A positive aspect in a negative situation.

“Every cloud has a silver lining, even in tough times.”Mọi khó khăn đều có mặt tích cực của nó, ngay cả trong thời điểm khó khăn.

“Finding a silver lining helped her cope with loss.”Tìm thấy khía cạnh tích cực giúp cô ấy vượt qua nỗi mất mát.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều tốt trong điều xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...