Kho từ › Collocations · tourism › boost travel industry

boost travel industry

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tăng cường ngành du lịch
UK /buːst ˈtrævəl ˈɪndəstri/ · US /buːst ˈtrævəl ˈɪndəstri/
to improve or increase the tourism business
The government aims to boost the travel industry post-pandemic.
→ Chính phủ mục tiêu tăng cường ngành du lịch sau đại dịch.
New policies can help boost travel industry growth.→ Các chính sách mới có thể giúp thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch.
Đồng nghĩa
enhance travel sectorimprove tourism business
Collocations
boost travel economyboost tourism growth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về sự phát triển trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phục hồi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...