boost travel industry
Nghĩa
Định nghĩa · to improve or increase the tourism business
“The government aims to boost the travel industry post-pandemic.”Chính phủ mục tiêu tăng cường ngành du lịch sau đại dịch.
“New policies can help boost travel industry growth.”Các chính sách mới có thể giúp thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sự phát triển trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phục hồi du lịch.