Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost travel industry

/buːst ˈtrævəl ˈɪndəstri/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường ngành du lịch phr.

Định nghĩa · to improve or increase the tourism business

“The government aims to boost the travel industry post-pandemic.”Chính phủ mục tiêu tăng cường ngành du lịch sau đại dịch.

“New policies can help boost travel industry growth.”Các chính sách mới có thể giúp thúc đẩy sự phát triển của ngành du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về sự phát triển trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phục hồi du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...