Kho từ › Collocations · tourism › create unforgettable memories

create unforgettable memories

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
tạo ra những kỷ niệm không thể quên
UK /kriˈeɪt ʌnˈfɔrɡɛtəbəl ˈmɛməriz/ · US /kriˈeɪt ʌnˈfɔrɡɛtəbəl ˈmɛməriz/
to make lasting and special experiences during travel
Traveling allows you to create unforgettable memories with loved ones.
→ Du lịch cho phép bạn tạo ra những kỷ niệm không thể quên với người thân.
She aims to create unforgettable memories on her trips.→ Cô ấy muốn tạo ra những kỷ niệm không thể quên trong các chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
make lasting memoriesforge unforgettable experiences
Collocations
create lasting impressionscreate special moments
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh cảm xúc trong bài viết.
Cụm này thể hiện giá trị của trải nghiệm du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...