Kho từ › Idioms · luck › leave it to chance

leave it to chance

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Để mọi thứ xảy ra mà không có kế hoạch hay kiểm soát.
UK /liːv ɪt tuː tʃæns/ · US /liːv ɪt tuː tʃæns/
To let things happen without planning or control.
I will leave it to chance and see how it turns out.
→ Tôi sẽ để mọi thứ tùy thuộc vào may mắn và xem kết quả như thế nào.
Sometimes it's better to leave it to chance than to overthink.→ Đôi khi tốt hơn là để mọi thứ tùy thuộc vào may mắn hơn là suy nghĩ quá nhiều.
Đồng nghĩa
let it betake it as it comes
Collocations
leave it to chanceleave things to chance
🎯 IELTS: Thể hiện quan điểm của bạn một cách tự nhiên.
Thể hiện sự không kiểm soát trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...